"ngày càng tồi tệ" tiếng Trung là 越演越烈 (yuè yǎn yuè liè)
“ngày càng tồi tệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yuè yǎn yuè liè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
월연월렬
wolyeonwolryeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ngày càng căng thẳng; ngày càng tồi tệ; bắt đầu hoành hành
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.