越演越烈 nghĩa là gì? yuè yǎn yuè liè
Từ tiếng Trung
越演越烈
yuè yǎn yuè liè · âm Hán Việt từng chữ: việt diễn việt liệt
Nghĩa tiếng Việt
- ngày càng căng thẳng
- ngày càng tồi tệ
- bắt đầu hoành hành
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ngày càng căng thẳng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.