AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

越演越烈 nghĩa là gì? yuè yǎn yuè liè

Từ tiếng Trung

越演越烈

yuè yǎn yuè liè · âm Hán Việt từng chữ: việt diễn việt liệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngày càng căng thẳng
  2. ngày càng tồi tệ
  3. bắt đầu hoành hành

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngày càng căng thẳng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.