AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngắt" tiếng Trung là 采 (cǎi)

“ngắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

采 phồn thể 採

cǎi

Âm Hán Hàn của chữ

채
chae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

采
さい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hái; ngắt; thu thập; lựa chọn

Từng chữ: 採 (thái)

Cách nói khác: 摘 zhāi · 적; 掐 qiā;

Có phải bạn tìm “ngát”?

芳香

fāng xiāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

방향
banghyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

芳香
ほうこう · từ thông dụng

Nghĩa: thơm; ngát; hương thơm; mùi hương

Từng chữ: 芳 (phương) 香 (hương)

Có phải bạn tìm “ngất”?

厥

jué

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngất; mất ý thức; của anh ấy; của cô ấy

Từng chữ: 厥 (quyết)

Cách nói khác: 晕倒 yūn dǎo; 昏倒 hūn dǎo · 혼도; 昏厥 hūn jué; 殚闷 dān mèn; 昏 hūn · 혼;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.