AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

采 (採) nghĩa là gì? cǎi

Từ tiếng Trung

采

phồn thể 採

cǎi · Hán Việt: thái

Nghĩa tiếng Việt

  1. hái
  2. ngắt
  3. thu thập
  4. lựa chọn
  5. chọn
  6. thu gom

Cách đọc / nghĩa khác: 采 cǎi — màu sắc; nước da; 采 cài — phần cấp cho quý tộc phong kiến;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

采
さい

Từng chữ

Xem “hái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.