采 (採) nghĩa là gì? cǎi
Từ tiếng Trung
采
phồn thể 採cǎi · Hán Việt: thái
Nghĩa tiếng Việt
- hái
- ngắt
- thu thập
- lựa chọn
- chọn
- thu gom
Cách đọc / nghĩa khác: 采 cǎi — màu sắc; nước da; 采 cài — phần cấp cho quý tộc phong kiến;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
采
さい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.