AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngành công nghiệp phần mềm" tiếng Trung là 软体业 (ruǎn tǐ yè)

“ngành công nghiệp phần mềm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

软体业 phồn thể 軟體業

ruǎn tǐ yè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngành công nghiệp phần mềm

Từng chữ: 軟 (nhuyễn) 體 (thể) 業 (nghiệp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.