"ngành" tiếng Trung là 行业 (háng yè)
“ngành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
行业
phồn thể 行業
háng yè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
행업
haengeop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ngành nghề; nghề nghiệp; ngành; kinh doanh
Có phải bạn tìm “ngạnh”?
倒钩
phồn thể 倒鉤
dào gōu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
도구
dogu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ngạnh; cú xe đạp chổng ngược hoặc cú vô-lê (bóng đá)
Cách nói khác: 叉 chā · 차; 矛头 máo tóu · 모두;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.