AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

倒钩 (倒鉤) nghĩa là gì? dào gōu

Từ tiếng Trung

倒钩

phồn thể 倒鉤

dào gōu · âm Hán Việt từng chữ: đảo câu

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngạnh
  2. cú xe đạp chổng ngược hoặc cú vô-lê (bóng đá)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.