"ngắn ngủi" tiếng Trung là 短促 (duǎn cù)
“ngắn ngủi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
duǎn cù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
단촉
danchok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ngắn ngủi; chóng vánh; gọn; thiếu hơi (thở)
Cách nói khác: 短命 duǎn mìng · 단명; 瞬息 shùn xī · 순식; 昙花一现 tán huā yī xiàn · 담화일현; 稍纵即逝 shāo zòng jí shì; 臾 yú;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.