AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

短促 nghĩa là gì? duǎn cù

Từ tiếng Trung

短促

duǎn cù · âm Hán Việt từng chữ: đoản xúc

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngắn ngủi
  2. chóng vánh
  3. gọn
  4. thiếu hơi (thở)
  5. cộc lốc (giọng điệu)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngắn ngủi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.