"ngăn chặn tham nhũng" tiếng Trung là 养廉 (yǎng lián)
“ngăn chặn tham nhũng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
养廉
phồn thể 養廉
yǎng lián
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
양렴
yangryeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khuyến khích liêm chính; ngăn chặn tham nhũng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.