"ngẫm nghĩ" tiếng Trung là 琢磨 (zuó mo), tiếng Nhật 琢磨
“ngẫm nghĩ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zuó mo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
탁마
takma · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
琢磨
たくま · từ thông dụng
Nghĩa: suy ngẫm; ngẫm nghĩ; suy nghĩ thấu đáo; phát âm ở Đài Loan [zhuo2 mo2]
Cách nói khác: 咀嚼 jǔ jué;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.