AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

琢磨 nghĩa là gì? zuó mo

Từ tiếng Trung

琢磨

zuó mo · âm Hán Việt từng chữ: chác mài

Nghĩa tiếng Việt

  1. suy ngẫm
  2. ngẫm nghĩ
  3. suy nghĩ thấu đáo
  4. phát âm ở Đài Loan [zhuo2 mo2]

Đọc theo tiếng Hàn

탁마
takma

Tiếng Nhật

琢磨
たくま · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “suy ngẫm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.