AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngã quỵ" tiếng Trung là 跪倒 (guì dǎo)

“ngã quỵ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

跪倒

guì dǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quỳ xuống; khuỵu gối; ngã quỵ

Từng chữ: 跪 (quỳ) 倒 (đảo)

Cách nói khác: 拜倒 bài dǎo · 배도;

Có phải bạn tìm “ngạ quỷ”?

饿鬼 phồn thể 餓鬼

è guǐ · Hán Việt: ngạ quỷ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

아귀
agwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

餓鬼
がき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: người lúc nào cũng đói; tham ăn; (Phật giáo) ngạ quỷ

Từng chữ: 餓 (ngạ) 鬼 (quỷ)

Cách nói khác: 食尸鬼 shí shī guǐ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.