饿鬼 (餓鬼) nghĩa là gì? è guǐ
Từ tiếng Trung
饿鬼
phồn thể 餓鬼è guǐ · âm Hán Việt từng chữ: ngạ quỷ
Nghĩa tiếng Việt
- người lúc nào cũng đói
- tham ăn
- (Phật giáo) ngạ quỷ
Đọc theo tiếng Hàn
아귀
agwi
Tiếng Nhật
餓鬼
がき
Từng chữ
Xem “người lúc nào cũng đói” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.