AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

饿鬼 (餓鬼) nghĩa là gì? è guǐ

Từ tiếng Trung

饿鬼

phồn thể 餓鬼

è guǐ · âm Hán Việt từng chữ: ngạ quỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. người lúc nào cũng đói
  2. tham ăn
  3. (Phật giáo) ngạ quỷ

Đọc theo tiếng Hàn

아귀
agwi

Tiếng Nhật

餓鬼
がき

Từng chữ

Xem “người lúc nào cũng đói” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.