AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngã" tiếng Trung là 倒 (dǎo)

“ngã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

倒

dǎo

Âm Hán Hàn của chữ

도
do · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

倒
さかしま
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ngã; sụp đổ; nằm ngang; thất bại

Từng chữ: 倒 (đảo)

Cách nói khác: 跌 diē · 질; 跌倒 diē dǎo · 질도; 颠沛 diān pèi; 逿 dàng; 攧 diān;

Có phải bạn tìm “nga”?

俄罗斯 phồn thể 俄羅斯

é luó sī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Nga

Từng chữ: 俄 (nga) 羅 (la) 斯 (tư)

Cách nói khác: 俄 é · 아; 俄国 é guó · 아국;

Có phải bạn tìm “ngà”?

獠牙

liáo yá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngà; răng nanh

Từng chữ: 獠 (liêu) 牙 (nha)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.