AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

倒 nghĩa là gì? dǎo

Từ tiếng Trung

倒

dǎo · Hán Việt: đảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngã
  2. sụp đổ
  3. nằm ngang
  4. thất bại
  5. phá sản
  6. lật đổ

Cách đọc / nghĩa khác: 倒 dào — lật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

倒
さかしま

Từng chữ

Xem “ngã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.