AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nêu rõ" tiếng Trung là 具体说明 (jù tǐ shuō míng)

“nêu rõ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

具体说明 phồn thể 具體說明

jù tǐ shuō míng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nêu rõ; chi tiết cụ thể

Từng chữ: 具 (cụ) 體 (thể) 說 (thuyết) 明 (minh)

Cách nói khác: 载明 zǎi míng · 재명; 订明 dìng míng · 정명;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.