AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nếp gấp mũi má" tiếng Trung là 鼻唇沟 (bí chún gōu)

“nếp gấp mũi má” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鼻唇沟 phồn thể 鼻唇溝

bí chún gōu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

鼻唇溝
びしんこう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nếp gấp mũi má; nếp cười; nếp nhăn khi cười

Từng chữ: 鼻 (tị) 唇 (thần) 溝 (câu)

Cách nói khác: 法令纹 fǎ lìng wén;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.