AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鼻唇沟 (鼻唇溝) nghĩa là gì? bí chún gōu

Từ tiếng Trung

鼻唇沟

phồn thể 鼻唇溝

bí chún gōu · âm Hán Việt từng chữ: tị thần câu

Nghĩa tiếng Việt

  1. nếp gấp mũi má
  2. nếp cười
  3. nếp nhăn khi cười

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鼻唇溝
びしんこう

Từng chữ

Xem “nếp gấp mũi má” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.