AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ném" tiếng Trung là 掷 (zhì)

“ném” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

掷 phồn thể 擲

zhì

Âm Hán Hàn của chữ

척
cheok · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ném; thả xí ngầu; âm ở Đài Loan là [zhi2]

Từng chữ: 擲 (trịch)

Cách nói khác: 扔 rēng; 抛 pāo · 포; 拽 zhuāi; 甩 shuǎi; 撇 piě;

Có phải bạn tìm “nếm”?

尝 phồn thể 嘗

cháng

Âm Hán Hàn của chữ

상
sang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

嘗
なめ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nếm; thử (đồ ăn); trải nghiệm; (văn học) từng

Từng chữ: 嘗 (thường)

Cách nói khác: 尝 cháng; 品味 pǐn wèi;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.