AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

尝 (嘗) nghĩa là gì? cháng

Từ tiếng Trung

尝

phồn thể 嘗

cháng · Hán Việt: thường

Nghĩa tiếng Việt

  1. nếm
  2. thử (đồ ăn)
  3. trải nghiệm
  4. (văn học) từng
  5. một lần

Cách đọc / nghĩa khác: 嚐 cháng — nếm; trải nghiệm (biến thể của 嘗|尝[chang2]);

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

嘗
なめ

Từng chữ

Xem “nếm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.