尝 (嘗) nghĩa là gì? cháng
Từ tiếng Trung
尝
phồn thể 嘗cháng · Hán Việt: thường
Nghĩa tiếng Việt
- nếm
- thử (đồ ăn)
- trải nghiệm
- (văn học) từng
- một lần
Cách đọc / nghĩa khác: 嚐 cháng — nếm; trải nghiệm (biến thể của 嘗|尝[chang2]);
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
嘗
なめ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.