AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"này" tiếng Trung là 此 (cǐ)

“này” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

此

cǐ

Âm Hán Hàn của chữ

차
cha · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

此
これ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: này; những...này

Từng chữ: 此 (thử)

Cách nói khác: 喂 wèi; 嘿 hēi; 哎哟 āi yō; 斯 sī; 兹 zī;

Có phải bạn tìm “nảy”?

反弹 phồn thể 反彈

fǎn tán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반탄
bantan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nảy; phản ứng trở lại; gây tác dụng ngược; dội lại

Từng chữ: 反 (phản) 彈 (đàn)

Cách nói khác: 弹跳 tán tiào · 탄도; 蹦 bèng; 跳动 tiào dòng · 도동;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.