"nathaniel" tiếng Trung là 纳塔乃耳 (Nà tǎ nǎi ěr)
“nathaniel” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
纳塔乃耳
phồn thể 納塔乃耳
Nà tǎ nǎi ěr
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
납탑내이
naptapnaei · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Nathaniel
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.