AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nắp capo" tiếng Trung là 引擎盖 (yǐn qíng gài)

“nắp capo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

引擎盖 phồn thể 引擎蓋

yǐn qíng gài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nắp capo; mũi xe

Từng chữ: 引 (dẫn) 擎 (kình) 蓋 (cái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.