AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

引擎盖 (引擎蓋) nghĩa là gì? yǐn qíng gài

Từ tiếng Trung

引擎盖

phồn thể 引擎蓋

yǐn qíng gài · âm Hán Việt từng chữ: dẫn kình cái

Nghĩa tiếng Việt

  1. nắp capo
  2. mũi xe

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nắp capo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.