AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"năng động" tiếng Trung là 活跃 (huó yuè), tiếng Nhật 活躍

“năng động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

活跃 phồn thể 活躍

huó yuè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

활약
hwalyak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

活躍
かつやく · từ thông dụng

Nghĩa: năng động; sôi nổi; phấn khích; làm cho sôi nổi

Từng chữ: 活 (hoạt) 躍 (dược)

Cách nói khác: 好动 hào dòng · 호동; 倜 tì; 带劲 dài jìn · 대경; 活力四射 huó lì sì shè; 积极 jī jí · 적극;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.