AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

活跃 (活躍) nghĩa là gì? huó yuè

Từ tiếng Trung

活跃

phồn thể 活躍

huó yuè · âm Hán Việt từng chữ: hoạt dược

Nghĩa tiếng Việt

  1. năng động
  2. sôi nổi
  3. phấn khích
  4. làm cho sôi nổi
  5. làm bừng lên

Đọc theo tiếng Hàn

활약
hwalyak

Tiếng Nhật

活躍
かつやく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “năng động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.