"nặng" tiếng Trung là 重 (zhòng)
“nặng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zhòng
Âm Hán Hàn của chữ
중
jung · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
重
おも
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: nặng; nghiêm trọng; coi trọng
Từng chữ: 重 (trọng)
Cách nói khác: 沉重 chén zhòng; 重型 zhòng xíng · 중형; 沉甸甸 chén diàn diàn;
Có phải bạn tìm “nâng”?
举
phồn thể 舉
jǔ
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nâng; giơ lên; dẫn chứng; liệt kê
Từng chữ: 舉 (cử)
Cách nói khác: 抬 tái; 挑 tiǎo · 도; 扬 yáng · 양; 擎 qíng;
Có phải bạn tìm “nạng”?
guǎi zhàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
괴장
goejang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nạng; gậy; gậy đi bộ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.