重 nghĩa là gì? chóng
Từ tiếng Trung
重
chóng · Hán Việt: trọng
Nghĩa tiếng Việt
- lặp lại
- sự lặp lại
- lần nữa
- tái-
Cách đọc / nghĩa khác: 重 zhòng — nặng; nghiêm trọng;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
重
おも
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.