"namibia" tiếng Trung là 纳米比亚 (Nà mǐ bǐ yà)
“namibia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
纳米比亚
phồn thể 納米比亞
Nà mǐ bǐ yà
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
납미비아
napmibia · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Namibia
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.