AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nam ossetia" tiếng Trung là 南奥塞梯 (Nán ào sāi tī)

“nam ossetia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

南奥塞梯 phồn thể 南奧塞梯

Nán ào sāi tī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Nam Ossetia

Từng chữ: 南 (nam) 奧 (áo) 塞 (tắc) 梯 (thê)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.