"nấm men" tiếng Trung là 曲 (qū), tiếng Nhật 麹
“nấm men” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
曲
phồn thể 麴
qū
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
麹
こうじ · từ thông dụng
Nghĩa: nấm men; Aspergillus (bao gồm nhiều loại mốc thông thường); Cách phát âm ở Đài Loan: [qu2]
Từng chữ: 麴 (khúc)
Cách nói khác: 酿母菌 niàng mǔ jūn · 양모균; 酵母菌 jiào mǔ jūn · 효모균;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.