AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"năm" tiếng Trung là 年 (nián), tiếng Nhật 年

“năm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

年

nián

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

年
とし · từ thông dụng

Nghĩa: năm

Từng chữ: 年 (nên)

Cách nói khác: 五 wǔ · 오; 岁 suì · 세;

Có phải bạn tìm “nam”?

男

nán

Âm Hán Hàn của chữ

남
nam · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

男
おとこ · từ thông dụng

Nghĩa: nam; Nam tước, cấp thấp nhất trong năm cấp bậc quý tộc 五等爵位[wu3 deng3 jue2 wei4]

Từng chữ: 男 (nam)

Có phải bạn tìm “nắm”?

操

cāo

Âm Hán Hàn của chữ

조
jo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

操
みさお · từ thông dụng

Nghĩa: nắm; cầm; vận hành; quản lý

Từng chữ: 操 (thao)

Cách nói khác: 捉 zhuō · 착; 揪 jiū; 搴 qiān;

Có phải bạn tìm “nấm”?

菌

jùn

Âm Hán Hàn của chữ

균
gyun · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

菌
きん · từ thông dụng

Nghĩa: nấm

Từng chữ: 菌 (khuẩn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.