AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

菌 nghĩa là gì? jūn

Từ tiếng Trung

菌

jūn · Hán Việt: khuẩn

Nghĩa tiếng Việt

  1. mầm
  2. khuẩn
  3. nấm
  4. mốc
  5. tiếng Đài Loan đọc là [jun4]

Cách đọc / nghĩa khác: 菌 jùn — nấm;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

菌
きん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “mầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.