AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"muỗng dùng để múc" tiếng Trung là 公勺 (gōng sháo)

“muỗng dùng để múc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

公勺

gōng sháo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: muỗng dùng để múc; xentilit (tức 10 ml), viết tắt là 勺[shao2]

Từng chữ: 公 (công) 勺 (chước)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.