AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

公勺 nghĩa là gì? gōng sháo

Từ tiếng Trung

公勺

gōng sháo · âm Hán Việt từng chữ: công chước

Nghĩa tiếng Việt

  1. muỗng dùng để múc
  2. xentilit (tức 10 ml), viết tắt là 勺[shao2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “muỗng dùng để múc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.