AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mụn mủ" tiếng Trung là 脓包 (nóng bāo)

“mụn mủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

脓包 phồn thể 膿包

nóng bāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

농포
nongpo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mụn mủ; (nghĩa bóng) người vô dụng; kẻ vô tích sự; yếu đuối vô dụng

Từng chữ: 膿 (nọng) 包 (bao)

Cách nói khác: 脓泡 nóng pào · 농포; 挫疮 cuò chuāng · 좌창;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.