AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

脓包 (膿包) nghĩa là gì? nóng bāo

Từ tiếng Trung

脓包

phồn thể 膿包

nóng bāo · âm Hán Việt từng chữ: nọng bao

Nghĩa tiếng Việt

  1. mụn mủ
  2. (nghĩa bóng) người vô dụng
  3. kẻ vô tích sự
  4. yếu đuối vô dụng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mụn mủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.