AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mũi rượu mạnh" tiếng Trung là 大红鼻子 (dà hóng bí zi)

“mũi rượu mạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大红鼻子 phồn thể 大紅鼻子

dà hóng bí zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대홍비자
daehongbija · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mũi đỏ tấy (thường liên quan đến bệnh rosacea hoặc uống rượu quá mức); mũi rượu mạnh

Từng chữ: 大 (đại) 紅 (hồng) 鼻 (tị) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.