AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mũi khoan" tiếng Trung là 钻 (zuàn)

“mũi khoan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

钻 phồn thể 鑽

zuàn

Âm Hán Hàn của chữ

찬
chan · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

鑽
たがね
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mũi khoan; kim cương

Từng chữ: 鑽 (toản)

Cách nói khác: 钻头 zuàn tóu · 찬두; 螺丝钻 luó sī zuàn · 나사찬; 炮钎 pào qiān; 打孔钻 dǎ kǒng zuàn · 타공찬; 钢钎 gāng qiān;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.