AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

钻 (鑽) nghĩa là gì? zuān

Từ tiếng Trung

钻

phồn thể 鑽

zuān · Hán Việt: toản

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoan
  2. đục
  3. chui vào
  4. lách vào
  5. đi vào (lỗ)
  6. len lỏi

Cách đọc / nghĩa khác: 鑽 zuàn — mũi khoan; kim cương;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鑽
たがね

Từng chữ

Xem “khoan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.