AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mũi giáo" tiếng Trung là 锋 (fēng)

“mũi giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

锋 phồn thể 鋒

fēng

Âm Hán Hàn của chữ

봉
bong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

鋒
ほこさき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mũi giáo; lưỡi dụng cụ; tiên phong; tiền đạo (trong đội thể thao)

Từng chữ: 鋒 (phong)

Cách nói khác: 矛头 máo tóu · 모두;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.