AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

锋 (鋒) nghĩa là gì? fēng

Từ tiếng Trung

锋

phồn thể 鋒

fēng · Hán Việt: phong

Nghĩa tiếng Việt

  1. mũi giáo
  2. lưỡi dụng cụ
  3. tiên phong
  4. tiền đạo (trong đội thể thao)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鋒
ほこさき

Từng chữ

Xem “mũi giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.