AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mức tối thiểu" tiếng Trung là 最低限度 (zuì dī xiàn dù)

“mức tối thiểu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

最低限度

zuì dī xiàn dù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

최저한도
choejeohando · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

最低限度
さいていげんど
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mức tối thiểu

Từng chữ: 最 (tối) 低 (đây) 限 (hạn) 度 (độ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.