AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mục tiêu sống" tiếng Trung là 活靶子 (huó bǎ zi)

“mục tiêu sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

活靶子

huó bǎ zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mục tiêu sống; mục tiêu (của sự phê phán, v.v.)

Từng chữ: 活 (hoạt) 靶 (bá) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.