AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

活靶子 nghĩa là gì? huó bǎ zi

Từ tiếng Trung

活靶子

huó bǎ zi · âm Hán Việt từng chữ: hoạt bá tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. mục tiêu sống
  2. mục tiêu (của sự phê phán, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mục tiêu sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.