"mục tiêu dự kiến" tiếng Trung là 计划目标 (jì huà mù biāo)
“mục tiêu dự kiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
计划目标
phồn thể 計劃目標
jì huà mù biāo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
계획목표
gyehoekmokpyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mục tiêu kế hoạch; mục tiêu dự kiến
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.