AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

计划目标 (計劃目標) nghĩa là gì? jì huà mù biāo

Từ tiếng Trung

计划目标

phồn thể 計劃目標

jì huà mù biāo · âm Hán Việt từng chữ: kể vạch mục bêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. mục tiêu kế hoạch
  2. mục tiêu dự kiến

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mục tiêu kế hoạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.