"mức độ tương phản" tiếng Trung là 对比度 (duì bǐ dù)
“mức độ tương phản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
对比度
phồn thể 對比度
duì bǐ dù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
대비도
daebido · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: độ tương phản (cân bằng đen và trắng trong cài đặt màn hình TV); mức độ tương phản
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.