AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mùa sinh sản" tiếng Trung là 配种季节 (pèi zhǒng jì jié)

“mùa sinh sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

配种季节 phồn thể 配種季節

pèi zhǒng jì jié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

배종계절
baejonggyejeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mùa sinh sản

Từng chữ: 配 (phối) 種 (chõng) 季 (quí) 節 (tiết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.